Lexus ES 2024: Giá Lăn Bánh, Đánh Giá, Thông Số

, Bởi

Là niềm tự hào của Nhật Bản, Lexus ES đã ghi điểm với người dùng trên thế giới về sự sang trọng, cao cấp cùng hàng loạt các tính năng vượt trội. Ở thế hệ thứ 7 mới nhất này, cùng với sự tinh chỉnh về mặt hiệu năng và gói trang bị F Sport độc quyền, Lexus ES đã khẳng định được thế mạnh của mình trong phân khúc sedan hạng sang. 

Giá xe Lexus ES tháng 06/2024

Giá niêm yết: 2.620.000.000₫
Hoặc trả trước: 887.049.000₫
Giá niêm yết: 2.710.000.000₫
Hoặc trả trước: 917.289.000₫
Giá niêm yết: 3.140.000.000₫
Hoặc trả trước: 1.061.769.000₫

Những điểm mới trên Lexus ES 

  • Màu sơn mới Black Graphite (223) cho hiệu ứng quang học bắt mắt
  • Chính sách bảo hành xe tăng thêm 2 năm 
  • Hệ thống treo trang bị công nghệ tiên tiến nhất
  • Loa Mark Levinson cao cấp 
  • Màn hình giải trí được cập nhật hệ điều hành hoàn toàn mới 
  • Gói trang bị nội-ngoại thất F Sport với nhiều chi tiết độc quyền

Ngoại thất Lexus ES: hài hòa giữa sang trọng và lịch lãm

Lexus nổi tiếng với đẳng cấp xa hoa và phong thái chủ tịch từ DNA thiết kế ngoại thất của xe. Có thể thấy ngôn ngữ L-Finesse huyền thoại vẫn được giữ nguyên, nhưng ES mới đã được điều chỉnh lại một vài chi tiết mới để hướng đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi hơn, thời thượng hơn. 

xe lexus es
Ngôn ngữ L-Finesse trẻ trung, thanh thoát

Hướng mắt về phía đầu xe, lưới tản nhiệt là điểm khác biệt rõ nhất giữa ES mới và các phiên bản tiền nhiệm. Thiết kế kiểu cũ với một dãy các thanh kim loại xếp dọc đã được thay thế bằng các họa tiết vân cá hình chữ “L” đặc trưng. 

Đầu xe Lexus ES
Đầu xe Lexus ES với nhiều điểm nhấn đặc trưng

Riêng phiên bản Lexus ES 300h được ưu ái sử dụng mặt lưới tản nhiệt dạng mắt cáo thể thao, vừa tạo được điểm nhấn khác biệt ở phần đầu xe, vừa đảm bảo được hiệu suất làm mát của động cơ. 

Lưới tản nhiện Lexus ES 250 F Sport
Mặt lưới tản nhiệt với hoa văn trang trí độc quyền của phiên bản F Sport

Một chi tiết nhỏ đã chứng minh rằng Lexus vẫn luôn lắng nghe khách hàng chính là việc loại bỏ đường viền xanh trên logo xe lai điện. ES 300h giờ đây chỉ còn logo nền đen nguyên bản cùng với chữ “h” ở đuôi xe, viết tắt cho từ “hybrid”.

Đèn xe trên cả 3 phiên bản đều được trang bị hệ thống đèn LED 3 bi tích hợp hệ thống AHS tự động thích ứng. Các camera ở phần đầu xe sẽ thu thập và xử lý thông tin về tình hình giao thông phía trước, đồng thời điều chỉnh góc chiếu và độ sáng của đèn để tránh gây chói cho xe đối diện và triệt tiêu toàn bộ góc chết trên mặt đường. 

Đèn xe Lexus ES AHS
Cụm đèn LED 3 bi được trang bị công nghệ AHS

Thân xe không có quá nhiều sự thay đổi về ngoại hình khi hãng vẫn sử dụng hệ khung gầm tiêu chuẩn GA-K. Tuy nhiên mẫu xe này được tinh chỉnh về vật liệu khung sườn, giảm trọng lượng xe, hạ thấp trọng tâm và đặc biệt, 2 thanh giằng ngang đã được lắp đặt thêm ở đầu và đuôi phiên bản F Sport để giảm độ vặn xoắn thân xe. Có thể thấy các bậc thầy về cơ khí Nhật Bản đã chăm chút cho từng chi tiết để đạt được độ tỉ mỉ về thiết kế và tăng cường hiệu năng vận hành.

Đuôi xe Lexus ES
Dáng xe mang đậm chất Coupe – vừa thể thao vừa sang trọng

Các mẫu xe ES mới nhất được Lexus cập nhật thêm một màu sơn mới – Black Graphite (mã màu 223). So với màu sơn đen tuyền cũ thì Black Graphite đem lại hiệu ứng thị giác cao cấp hơn khi xe được phủ một lớp sơn kim tuyến lấp lánh. Phần thân xe còn được tô điểm thêm 1 logo F Sport độc quyền ở phiên bản thể thao. 

Mâm xe là một điểm nhấn để phân biệt các phiên bản xe khác nhau. Ở hai phiên bản là ES 250 và ES 300h, xe được trang bị bộ mâm 18 inch tiêu chuẩn với màu sơn kim loại bóng. Tuy nhiên về tổng quan thì có thể thấy mâm 19 inch đen bóng trên phiên bản ES 250 F Sport là phiên bản mâm đẹp và xứng tầm nhất với kích thước xe. 

Mâm xe Lexus ES
Mâm xe 19 inch trên mẫu xe LES 250 F Sport

Đuôi xe được thiết kế với những chi tiết nhận diện thương hiệu đặc trưng. Phần đèn LED hậu với họa tiết 4 chữ L xếp liền kề nhau, đại diện cho tinh thần L-Finesse. Phiên bản F Sport và ES 300h sẽ có thêm phần đuôi vịt để tăng hiệu năng khí động lực học.

Đèn hậu xe Lexus ES
Cụm đèn hậu mang điểm nhấn thương hiệu

Phần viền đuôi xe giữa 2 cụm đèn cũng sẽ khác màu nhau ở các phiên bản khác nhau, với màu kim loại sáng màu cho ES 250, ES 300h và đen bóng cho phiên bản ES 250 F Sport. Xe được trang bị cốp đóng mở điện với chức năng rảnh tay. 

Đuôi xe Lexus ES
Đuôi xe với thiết kế tinh gọn và vuông vức

Nội thất được chăm chút từng chi tiết nhỏ

Bước vào khoang nội thất, Lexus đã thay đổi khá nhiều những chi tiết trong xe, cả về “phần nhìn” lẫn công năng thực tế. 

Màn hình trong xe là một thay đổi được nhiều sự đón nhận nhất. Ở các phiên bản cũ, màn hình giải trí đã hạn chế sự tiện dụng khi cảm giác cảm ứng rất trì trệ và hệ điều hành lỗi thời. Sang phiên bản mới, hệ điều hành tiêu chuẩn đã được cập nhật phiên bản mới nhất, giao diện thân thiện với người dùng hơn và dễ sử dụng hơn. 

Nội thất xe Lexus ES
Màn hình 12.3 inch với giao diện hoàn toàn mới

Tiếp theo là phần da và gỗ nội thất. Có thể nói Lexus vẫn giữ nguyên thần thái ông chủ truyền thống khi phối hợp rất nhiều gỗ và nội thất da trong phần nội thất. Màu nâu da bò có lẽ là màu nội thất được chuộng nhất. Xe được ốp gỗ trên vô lăng và các bệ tỳ tay.

Nội thất xe Lexus ES
Không gian nội thất với màu nâu da bò

Riêng phiên bản F Sport, nội thất xe có thêm tùy chọn màu trắng và màu đỏ thể thao và bệ tỳ tay được ốp nhôm mài nhám. Về chất lượng da thì ghế ngồi Lexus ES được bọc 3 loại da khác nhau tùy phiên bản: F-Sport Synthetic, semi-aniline và da cao cấp tiêu chuẩn. 

Nội thất xe Lexus ES F Sport
Nội thất đỏ chỉ có thể tìm thấy trên phiên bản F Sport

Cuối cùng phải kể đến hàng ghế sau xe, nơi mà chuẩn mực về sự tiện nghi đã được Lexus đưa lên một tầm cao mới. Ghế hành khách trên Lexus ES được ví như một chiếc sofa, khi bạn có thể hoàn toàn cảm nhận được sự êm ái từ chất liệu và sự thoải mái từ không gian. Cảm giác sẽ giống hệt như khi bạn ngả lưng trên chiếc ghế quen thuộc tại nhà. Mẫu xe Lexus ES sở hữu khoảng cách trần thoải mái, chỗ để chân rộng rãi và độ ngả ghế khá phù hợp, giúp tăng độ tiện nghi trên những chuyến hành trình dài. 

Hàng ghế sau xe Lexus
Không gian rộng rãi, thoáng đãng của hàng ghế sau

Một sự khác biệt với các đối thủ sedan cao cấp khác là Lexus giữ nguyên sự tối giản về nội thất. Hãng chuộng việc khai thác triệt để các nút bấm vật lý hơn là việc trang bị hàng loạt màn hình cảm ứng khắp mọi nơi trên xe, làm hàng khách bị “ngộp” về công nghệ. 

Hàng ghế sau xe Lexsu ES
Nút bấm vật lý điều khiển đa chức năng

Xe cũng có thể lấy ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ trời đơn để tăng độ thoáng cho không gian bên trong. Ngoài ra, hàng ghế sau còn được trang bị 2 hàng rèm cửa ở kính cửa sau và trụ C, 1 rèm cửa chỉnh điện ở sau xe để tăng sự riêng tư cho hành khách. 

Nội thất Lexus ES
Hệ thống rèm cơ học trên cửa sau và kính trụ C

Tiện nghi – Nhiều tính năng cạnh tranh 

Nổi bật nhất vẫn là chất lượng âm thanh và khả năng cách âm hoàn hảo của Lexus. Xe được trang bị độc quyền hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa trên phiên bản Lexus ES 300h. Cửa kính xe là loại cửa 2 lớp, cùng với lớp vật liệu cách âm cao cấp ở thân xe, giúp triệt tiêu hoàn toàn những âm thanh môi trường ngoài. 

Về hệ thống giải trí, xe được tích hợp Apple Carplay/Android Auto không dây vào màn hình cảm ứng 12.3 inch. Xe còn được tích hợp thêm cổng USB, kết nối Bluetooth, sạc không dây, cổng type-C. Tính năng đầu đọc DVD đã được loại bỏ do nhu cầu người dùng đã thay đổi sang việc nghe nhạc trên nền tảng trực tuyến hơn là nghe đĩa kiểu truyền thống. 

nội thất Lexus ES
Apple Carplay/ Android Auto không dây được tích hợp sẵn

Điều hòa trên Lexus ES là loại điều hòa độc lập 2 vùng, được nâng cấp lên công nghệ nanoe X để bảo vệ toàn diện sức khỏe của hành khách trong cabin. Công nghệ nanoe X không những giúp loại bỏ những tác nhân ô nhiễm thường thấy như bụi mịn, lông thú cưng, phấn hoa mà còn giúp diệt vi khuẩn và virus một cách hiệu quả. Tốc độ làm mát của điều hòa Lexus cũng là một điểm cộng khi xe có thể làm dịu ngay sự oi nóng của thời tiết Việt Nam mà không gây cảm giác sốc nhiệt cho hành khách.  

Khả năng vận hành chuộng sự êm ái  

Trái tim của Lexus ES là khối động cơ xăng 2.5 lít, 4 xy lanh thẳng hàng. Riêng phiên bản lai điện ES 300h còn được trợ lực từ pin và động cơ điện, giúp xe có được độ nhạy khi tăng tốc và phạm vi hoạt động rộng hơn khi chỉ số tiêu thụ nhiên liệu chỉ còn 4.6 lit/100km đường hỗn hợp. 

Động cơ hybrid xe Lexus ES
Động cơ Hybrid của phiên bản ES 300h

Không thể so sánh với các dòng xe thể thao về độ bốc và cảm giác lái phấn khích nhưng Lexus ES chắc chắn là một đối thủ đáng gờm ở sự êm ái. Xe được thừa kế các tinh hoa về cơ khí và sự khéo léo của các kỹ sư Nhật Bản để đạt được sự cân bằng hoàn hảo về hiệu năng lẫn công năng. Khối động cơ tiêu chuẩn với 204 mã lực sẽ rất phù hợp để di chuyển trong phố. Trên hết, hệ thống treo của xe được áp dụng công nghệ mới – công nghệ van xoay. Với công nghệ này, bộ phận giảm xóc sẽ hấp thụ tối đa các rung chấn từ mặt đường, giúp giảm tối đa sự dằn xốc phản hồi từ mặt đường và tăng trải nghiệm người dùng về sự thoải mái. 

Một điểm sáng về khả năng vận hành là phiên bản lai điện của xe được trang bị hộp số eCVT. Đây là dạng hộp số điện tử thông minh, giúp tăng độ mượt mà khi phối hợp nhuần nhuyễn 2 động cơ điện và xăng. Người tài xế sẽ khó lòng nhận ra sự thay đổi khi chuyển trạng thái vận hành. 

Gói trang bị an toàn toàn diện 

Các mẫu xe Lexus ES đều được trang bị gói an toàn tiêu chuẩn LSS+2 với hàng loạt các tính năng an toàn tiên tiến nhất như: 

  • Hệ thống chống bó cứng phanh 
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh
  • Hệ thống ổn định thân xe
  • Hệ thống hỗ trợ vào cua tự động 
  • Hệ thống cảnh báo lệch làn đường 
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù 
  • Hệ thống cảnh báo tiền va chạm 
  • 10 túi khí SRS

Một điểm nâng cấp đáng mong đợi chính là chất lượng camera lùi. Tính năng này trên Lexus ES vẫn chỉ dừng ở mức tạm được. Hi vọng trong thời gian tới xe sẽ được cập nhật lên camera 360 hoặc camera lùi chuẩn HD.

Thông số kỹ thuật Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 250 F Sport Lexus ES 300h
Số chỗ ngồi 5 5 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.975 x 1.865 x 1.445 4.975 x 1.865 x 1.445 4.975 x 1.865 x 1.445
Chiều dài cơ sở (mm) 2.870 2.870 2.870
Động cơ A25A-FKS 2.5L A25A-FKS 2.5L A25A-FKS 2.5L
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 204 / 6.600 204 / 6.600 176 / 5.700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 243 / 4.000 – 5.000 243 / 4.000 – 5.000 221 / 3.600 – 5.200
Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp Tự động P710 eCVT
Kích thước lốp 235/45R18 235/45R19 235/45R18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5.5 / 8.4 / 6.6 6.0 / 9.0 / 7.1 5.05 / 3.79 / 4.58
Đèn chiếu xa và gần LED 3 bi có AHS LED 3 bi có AHS LED 3 bi có AHS
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí
Chất liệu ghế Da cao cấp Da F Sport Synthetic Da semi-aniline
Ghế người lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Hệ thống âm thanh 10 loa loại Lexus Premium 10 loa loại Lexus Premium 17 loa loại Mark Levinson
Màn hình cảm ứng 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Apple Carplay/Android Auto
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
8 cảm biến khoảng cách trước và sau
Camera lùi
5/5
Câu hỏi thường gặp
Giá xe Lexus ES là bao nhiêu?

Tùy vào phiên bản mà Lexus ES có giá chính hãng dao động từ trên 2,6 tỷ đến 3,1 tỷ. Đây là một mức giá khá phù hợp cho phân khúc sedan hạng sang 

Đối thủ cạnh tranh của Lexus ES là xe nào?

Audi A6, BMW 5-series và Mercedes-Benz E-Class sẽ là những đối thủ tiềm năng đến từ châu Âu.

Xe Lexus ES có đáng tiền không?

Lexus nổi tiếng về độ bền về cơ khí và thậm chí “bền” về giá. Xe có độ hoàn thiện cao về mặt kỹ thuật, giúp giữ vững giá trị của Lexus theo thời gian. 

Xe Lexus ES phù hợp với ai?

Lexus ES định hướng đến phân khúc khách hàng cao cấp. Xe được thiết kế thiên về sự êm ái nên sẽ rất phù hợp với những doanh nhân thành đạt hoặc gia đình trẻ muốn trải nghiệm sự sang trọng và nâng tầm vị thế của bản thân. 

So sánh các phiên bản Lexus ES khác nhau?

Lexus ES 250 là phiên bản tiết kiệm nhất về chi phí với những trang bị tiêu chuẩn của hãng. Lexus ES F Sport là mẫu xe thể thao và phóng khoáng nhất với nhiều chi tiết độc quyền của gói trang bị F Sport. Trên hết, Lexus ES 300h là mẫu xe cao cấp nhất với động cơ lai điện và hàng loạt các trang bị đắt tiền, đơn cử như hệ thống loa Mark Levinson đẳng cấp.