MG RX5: Giá Xe Lăn Bánh, Thông Số, Đánh Giá

, Bởi

MG RX5 là mẫu SUV cỡ C đầy ấn tượng và hiện đại, được MG Motors trình làng với hai phiên bản khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Mặc dù thuộc thương hiệu Trung Quốc, nhưng RX5 không hề thua kém các đối thủ đến từ Nhật Bản và Hàn Quốc. Đối tượng khách hàng mà chiếc MG này hướng đến là những người yêu thích sự đột phá trong thiết kế và công nghệ đỉnh cao trong một chiếc xe SUV đa dụng.

Giá xe MG RX5 các phiên bản

Giá niêm yết: 739.000.000₫
Hoặc trả trước: 255.033.000₫
Giá niêm yết: 829.000.000₫
Hoặc trả trước: 285.273.000₫

MG RX5 1.5T STD

MG RX5 1.5T STD là phiên bản tiêu chuẩn của dòng sản phẩm RX5. Tuy là phiên bản tiêu chuẩn, nhưng chiếc xe này vẫn mang trong mình những tính năng và thiết kế ngoại thất ấn tượng của MG.

Dưới nắp capo là động cơ 1.5L tăng áp, sản sinh công suất 168 mã lực và mô-men xoắn 275 Nm, đảm bảo hiệu suất tốt trên đường. Đi kèm với động cơ là hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép DCT, giúp xe di chuyển mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

MG RX5 1.5T LUX

MG RX5 1.5T LUX cũng sử dụng động cơ 1.5L Turbo như phiên bản tiêu chuẩn, nhưng điểm độc đáo của phiên bản này nằm ở các chi tiết ốp trang trí nhựa giả carbon và đường trang trí màu vàng chanh ở ngoại thất, tạo nên vẻ nổi bật và sang trọng.

Ngoài ra, phiên bản cao cấp này cũng có nhiều tính năng tiện ích như hệ thống đèn full LED, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện và sấy gương… bên cạnh các tiện nghi tiêu chuẩn của RX5.

Đánh giá xe MG RX5

Động cơ và hiệu suất

Động cơ RX5

Về khía cạnh động cơ, MG RX5 thực sự ấn tượng. Xe sử dụng động cơ 1.5L tăng áp, sản sinh công suất lên đến 168 mã lực và mô-men xoắn mạnh mẽ lên đến 275 Nm. Điều này mang lại hiệu suất vượt trội trên đường, cho phép xe nhanh chóng đạt tốc độ mong muốn và vượt qua các đoạn đường khó khăn mà không gặp vấn đề gì.

Trong khi đó, hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép DCT kết hợp cùng cần số điện tử, cung cấp sự linh hoạt trong việc chuyển số, đồng thời giúp xe tiết kiệm nhiên liệu. Đặc biệt, RX5 được trang bị hệ thống treo sau độc lập, cùng với bộ giảm xóc độc quyền của SACHS hỗ trợ xe vận hành ổn định trên mọi loại địa hình.

Mức tiêu hao nhiên liệu

RX5 có mức tiêu hao nhiên liệu khá ấn tượng, trung bình là 6.8 L/100km. Đây là một điểm cộng trong mắt khách hàng quan tâm đến việc tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng, con số tiêu hao nhiên liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện lái xe và cách sử dụng của người lái.

Các tính năng an toàn

Camera 360 độ

RX5 đạt đến một tầm cao mới về an toàn trong phân khúc SUV 5 chỗ. Xe được trang bị hàng loạt công nghệ và tính năng an toàn hiện đại như:

  • Kiểm soát hành trình Cruise Control
  • Cảm biến đỗ xe trước/sau
  • Camera lùi
  • Cảm biến áp suất lốp TPMS
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống cân bằng điện tử EBD
  • Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua CBC
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP
  • Hệ thống hỗ trợ chống lật ARP
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Hệ thống hỗ trợ đổ đèo HDC
  • Túi khí
  • Hệ thống cảnh báo chống trộm

Phiên bản 1.5T LUX được trang bị thêm 2 túi khí nữa, nâng tổng số lên 6 túi khí để bảo vệ tối đa hành khách.

Đặc biệt, khung xe kết cấu thép cường độ cao trên 65%, bảo vệ hành khách hiệu quả bằng cách hấp thụ năng lượng từ va chạm.

Ngoài ra, việc sử dụng phụ tùng và linh kiện từ các nhà cung ứng hàng đầu thế giới như Bosch, Michelin, Denso, Hasco, Autoliv, Continental, Sachs… đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao trong mọi tình huống.

Thiết kế nội thất và tiện nghi

Nội thất sang trọng, tiện nghi

Nội thất của RX5 là sự kết hợp giữa tính năng hiện đại và sự tinh tế trong việc sử dụng vật liệu, tạo nên một không gian sang trọng và thoải mái cho cả người lái và hành khách.

Ghế ngồi hai tông màu với chỉ khâu màu vàng chanh

Bước vào khoang lái, bạn sẽ được chào đón bởi không gian rộng rãi với 5 chỗ ngồi, các chi tiết nổi bật như ghế bọc da được phối hai màu trắng và đen, cùng đường chỉ khâu màu vàng chanh tạo điểm nhấn thú vị cho cabin. Trong khi đó, taplo và thành cửa được trang trí bằng tấm ốp giả nhôm xước, mang đến ấn tượng về sự ấm cúng và sang trọng.

Vô lăng đáy vát thể thao

Vô-lăng của xe được thiết kế vát đáy và bọc da, với phần để tay đục lỗ để tăng độ bám, đồng thời tạo sự thoải mái khi cầm nắm. Mặc dù không có lẫy chuyển số, nhưng các chức năng điều khiển xe vẫn được tích hợp thông qua các nút trên vô-lăng.

Màn hình giải trí 14,1 inch

Điều mà HeyOto thấy ấn tượng nhất ở khoang lái là màn hình giải trí được đặt dọc, nối liền với bệ trung tâm kiểu “yên ngựa”, giống phong cách của Mercedes-Benz. Màn hình này là loại lớn, kích thước 14,1 inch, tích hợp hệ thống giải trí, điều khiển điều hòa và điều chỉnh nhiều chức năng khác của xe. Tuy nhiên, khá tiếc khi phiên bản LUX chỉ được trang bị hệ thống loa thông thường, không thể so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.

Quay trở lại với ghế ngồi, hàng ghế trước cung cấp sự hỗ trợ tốt cho cả người lái và hành khách. Điều này có được là nhờ thiết kế đệm ngồi dày và phần lưng tuân theo đường cong tự nhiên của cơ thể. Mặt khác, ghế người lái còn có khả năng điều chỉnh điện đa hướng, cho phép người ngồi tìm thấy tư thế lái lý tưởng nhất.

Khoang hành khách RX5

Hàng ghế thứ 2 của xe có đầy đủ 3 tựa đầu và bệ tì tay trung tâm, đảm bảo sự thoải mái và tiện ích cho hành khách phía sau. Phía dưới cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau còn có 2 cổng sạc điện thoại, giúp duy trì kết nối trong suốt hành trình.

Hệ thống giải trí và kết nối

Phiên bản 1.5T STD được trang bị nhiều tính năng tiện nghi đáng chú ý. Các trang bị này bao gồm chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, cửa sổ trời toàn cảnh tạo cảm giác thoáng đãng, hệ thống âm thanh với 6 loa, màn hình cảm ứng 14,1 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto, ghế nỉ chỉnh cơ, điều hòa 1 vùng chỉnh tay, cửa gió cho hàng ghế sau và gương chỉnh điện gập tay. Tất cả những tính năng này đảm bảo sự tiện lợi và thoải mái trong hành trình.

Bảng đồng hồ 12,3 inch

Bản 1.5T LUX tiến xa hơn với các trang bị cao cấp. Vô lăng và ghế ngồi bọc da tạo cảm giác sang trọng, và ghế lái có khả năng điều chỉnh điện. Bảng đồng hồ kỹ thuật số kích thước lớn 12,3 inch mang lại trải nghiệm hiển thị thông tin rõ ràng. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng giúp điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt. Gương chiếu hậu chống chói, sạc không dây và cửa cốp điện là những tính năng thêm giúp nâng tầm trải nghiệm người dùng.

Thiết kế ngoại thất và kích thước

Góc trước RX5

MG RX5 là một mẫu SUV đầy cá tính và sáng tạo trong thiết kế ngoại thất. Với mục tiêu tạo ra một diện mạo thể thao và hiện đại, chiếc xe này đã đánh bại nhiều đối thủ trong việc tạo nên sự ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên.

Đèn pha LED tích hợp đèn chạy ban ngày

Mặt trước của xe rất ấn tượng với lưới tản nhiệt hình chữ X độc đáo, cùng với đèn pha lớn và đèn LED chạy ban ngày chia thành 18 mô-đun tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Điều này gợi nhớ đến các mẫu xe hạng sang như Lexus RX. Cản trước được thiết kế đẹp mắt và cách điệu bằng chất liệu carbon, cùng với hai hốc gió bên sườn làm tăng thêm tính thể thao cho đầu xe

Thân xe RX5

Với kích thước tổng thể 4.574 mm x 1.876 mm x 1.690 mm và chiều dài cơ sở 2.708 mm, RX5 được định vị ở phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như CX-5 và Tucson.

Phiên bản 1.5T LUX thể hiện sự độc đáo với các chi tiết nhựa giả carbon, đường trang trí màu vàng chanh ở cản trước, lưới tản nhiệt, và các ốp trang trí ở cửa cốp sau. Trong khi đó, bản 1.5T STD sử dụng mạ crôm cho các chi tiết tương tự.

Mâm xe tùy chọn 18 hoặc 19 inch

Ngoài ra, bản 1.5T STD sử dụng kích thước 18 inch, còn ở phiên bản 1.5T LUX là mâm 19 inch. Đáng chú ý, bản 1.5T LUX sẽ đi kèm bộ lốp Michelin 235/45 ZR19.

Góc sau RX5

Mặt sau của xe không kém phần ấn tượng với đèn hậu LED và ống xả kép đầy thể thao. Cụm đèn hậu được kết nối bằng một thanh ốp carbon tạo điểm nhấn rất độc đáo. Đặc biệt, cánh gió mui ở đỉnh xe cùng với các chi tiết carbon làm tăng thêm vẻ cá tính của RX5.

Thông số

Thông số RX5 1.5T STD RX5 1.5T LUX
Kích thước D x R x C (mm) 4.574 x 1.876 x 1.690 4.574 x 1.876 x 1.690
Chiều dài cơ sở (mm) 2.708 2.708
Động cơ xăng (cc) 1.490 1.490
Công suất (hp) 168 / 5.600 168 / 5.600
Mô-men xoắn (Nm) 275 / 2.000 – 4.000 275 / 2.000 – 4.000
Hộp số Tự động 7 cấp ly hợp kép loại ướt (DCT) Tự động 7 cấp ly hợp kép loại ướt (DCT)
Kích thước mâm 235/50 R18 235/45 R19

Trải nghiệm thực tế RX5 2024

MG RX5 mang đến trải nghiệm lái đầy thú vị, đặc trưng là hiệu suất mạnh mẽ và khả năng điều khiển ấn tượng. Với công suất cực đại lên đến 168 mã lực và mô-men xoắn 275Nm, chiếc SUV của MG là mẫu xe hàng đầu trong phân khúc về mô-men xoắn.

Điều này là kết quả của việc sử dụng hệ thống tăng áp của Honeywell với cánh quạt lưu lượng cao, gia tăng 15% lượng khí nạp. Bộ điều khiển điện tử kiểm soát lượng khí nạp dựa trên thời gian thực, đảm bảo một phản ứng nhanh nhạy và mượt mà khi lái xe trong thành phố hoặc trên địa hình đa dạng.

Hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp dạng ướt là một điểm mạnh khác của RX5, giúp xe bền bỉ và tăng tốc mạnh mẽ. Cần số điện tử cho phép người lái dễ dàng điều khiển hộp số, một tính năng hiếm thấy trong phân khúc SUV hạng C.

Hệ thống treo MacPherson phía trước và liên kết đa điểm phía sau cung cấp sự ổn định trên đường phẳng và độ êm ái khi di chuyển trên địa hình khác nhau. Sự kết hợp này tạo nên một trải nghiệm lái xe mượt mà, đáng tin cậy và thú vị trên mọi hành trình.

So sánh MG RX5 với các mẫu xe cạnh tranh

So sánh với Mazda CX-5

Góc trước phiên bản Signature Exclusive

Khi đặt lên bàn cân so sánh, cả MG RX5 và Mazda CX-5 đều nổi bật với thiết kế ngoại thất ấn tượng và động cơ mạnh mẽ. Tuy nhiên, RX5 với động cơ 1,5L tăng áp có sức mạnh vượt trội hơn đối thủ. Đặc biệt, khi được kết hợp với hộp số tự động 7 cấp, nó mang đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn CX-5.

Về trang bị, chiếc xe của MG cung cấp nhiều tính năng, tiện ích độc đáo, nhưng HeyOto đánh giá Mazda CX-5 có nội thất sang trọng hơn, chất lượng vật liệu cao cấp hơn, giao diện giải trí dễ sử dụng hơn và danh sách tính năng an toàn đa dạng hơn.

Tuy nhiên, RX5 có giá bán cạnh tranh hơn. Điều này có thể là lợi thế cạnh tranh đối với những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV 5 chỗ kết hợp giữa hiệu suất và giá trị.

So sánh với Hyundai Tucson

Hyundai Tucson

MG RX5 và Hyundai Tucson là hai mẫu xe SUV cỡ C đáng chú ý trên thị trường.

Về khía cạnh động cơ, cả hai đều có sự lựa chọn động cơ tăng áp, nhưng RX5 vượt trội với công suất 168 mã lực so với 150 mã lực của Tucson. Điều này đồng nghĩa với việc RX5 có hiệu suất lái mạnh mẽ hơn.

Trong thiết kế, chiếc xe của MG thể hiện sự thể thao và độc đáo với lưới tản nhiệt hình chữ X và các chi tiết carbon. Trong khi đó, chiếc xe của Hyundai có thiết kế hiện đại nhưng ít nổi bật hơn.

Về giá trị, RX5 thưng có mức giá cạnh tranh hơn so với Tucson, cung cấp nhiều tính năng và hiệu suất cao hơn trong phân khúc tương tự. Tuy nhiên, Tucson có sự ổn định và độ tin cậy của thương hiệu Hyundai.

Tóm lại, cả hai mẫu xe có những ưu điểm riêng biệt, và sự lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân của người mua.

Chi phí bảo dưỡng và sở hữu

Lịch bảo dưỡng định kỳ

MG được yêu cầu bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hoạt động tốt nhất. Lịch bảo dưỡng định kỳ ở các mốc: 1000km, 5000km, 10.000km, 20.000km, 40.000km, 80.000km hoặc sau mỗi 6 tháng. Mỗi cấp bảo dưỡng sẽ đi kèm với các hạng mục kiểm tra, vệ sinh và thay thế khác nhau, đảm bảo rằng xe sẽ được bảo trì và sửa chữa một cách cẩn thận và chuyên nghiệp.

Chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng

Chi phí nhiên liệu của RX5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện sử dụng, phong cách lái, giá xăng… với mức tiêu thụ trung bình khoảng 8,05 – 8,1 lít/100 km. Chi phí bảo dưỡng định kỳ có thể biến đổi, nhưng thông thường nằm ở mức trung bình trong phân khúc SUV cỡ trung.

Các nâng cấp phổ biến sau khi mua xe

  • Nâng cấp hệ thống âm thanh
  • Thêm các phụ kiện ngoại thất
  • Thay đổi mâm xe
  • Lắp camera hành trình
  • Thay da ghế ngồi, bọc vô lăng…

Tuy nhiên, trước khi thực hiện sửa đổi, người dùng nên cân nhắc kỹ càng vì một số sửa đổi có thể ảnh hưởng đến kết quả đăng kiểm ô tô sau này.

Phụ kiện và nâng cấp từ MG

MG cung cấp một loạt các phụ kiện chính hãng cho RX5, bao gồm thảm lót nội thất, túi đựng hàng hóa, và nhiều phụ kiện khác để cá nhân hóa và nâng cấp xe của bạn. Điều này giúp tăng thêm tính thẩm mỹ và tính tiện ích cho chiếc xe của bạn.

Kết luận

Trong phân khúc SUV 5 chỗ đầy cạnh tranh, xe MG RX5 nổi bật bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế đột phá, nội thất tiện nghi và hiệu suất mạnh mẽ. Với khả năng cạnh tranh về giá trị và tính năng, đây là một lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn trải nghiệm sự tiến bộ và sáng tạo trong ngành công nghiệp ô tô. Với RX5, bạn không chỉ có một chiếc xe, mà còn là một trải nghiệm hoàn toàn mới về di chuyển và khám phá thế giới xung quanh.

5/5
Câu hỏi thường gặp
Khoảng giá của MG RX5 là bao nhiêu?

MG RX5 ra mắt thị trường Việt Nam với 2 phiên bản, gồm 1.5T STD có giá niêm yết 739 triệu đồng và 1.5T LUX có giá 829 triệu đồng.

MG RX5 có tính năng an toàn tiên tiến không?

RX5 được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến, như hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống kiểm soát lực kéo, hệ thống phanh ABS, túi khí đa điểm, và hệ thống kiểm soát áp suất lốp.

Có những lựa chọn màu sắc nào cho MG RX5?

Chiếc xe của MG có 4 lựa chọn màu sắc khác nhau như: Xám, Xanh, Đen và Trắng

MG RX5 có phù hợp cho những chuyến đi xa không?

Có, MG RX5 phù hợp cho những chuyến đi xa nhờ động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, và trang bị tiện ích đa dạng cùng không gian rộng rãi.

MG RX5 đi kèm với bảo hành không?

RX5 được bảo hành 3 năm, hoặc 100.000km tùy thuộc điều kiện nào đến trước. Dịch vụ bảo hành được cung cấp tại mọi đại lý ủy quyền của MG trên toàn quốc.