KIA Sedona: Giá Lăn Bánh, Đánh Giá, Thông Số, Trả Góp

, Bởi

Ở phiên bản KIA Sedona mới, thương hiệu đến từ Hàn Quốc đã thay đổi một số thiết kế ở đầu xe như lưới tản nhiệt, đèn sương mù, đèn pha… để nó tương xứng với hình dáng cơ thể “khổng lồ” của chiếc minivan này. Trong khi đó, nội thất Sedona đánh dấu một sự khởi đầu toàn diện so với chiếc xe trước đó. Vậy Sedona có gì? Giá xe KIA Sedona là bao nhiêu? Hãy đến với những đánh giá xe Sedona của HeyOto sau đây để hiểu thêm về chiếc xe này.

Giá xe KIA Sedona

Sản phẩm đã ngừng kinh doanh, Hiện tại KIA Sedona chính là KIA Carnival

Vui lòng tìm hiểu thêm tại bài viết: KIA Carnival – Giá lăn bánh, đánh giá xe chi tiết

Ưu nhược điểm KIA Sedona

Ưu điểm

  • Thiết kế ngoại thất thanh lịch, sang trọng
  • Nội thất mang phong cách cuốn hút, hấp dẫn
  • Sở hữu nhiều công nghệ thông minh
  • Là sự kết hợp hoàn toàn giữa tinh tế và sức mạnh
  • Động cơ vận hành êm ái, tăng tốc tốt
  • Hệ thống treo mềm, phù hợp vận hành trong đô thị
  • Trọng lượng vô-lăng hợp lý, kiểm soát tốt

Nhược điểm

  • Chất liệu nội thất chưa cao cấp
  • Hàng ghế thứ ba gập hơi nặng
  • Dung tích khoang hành lý thấp hơn so với đối thủ

Thông số kỹ thuật KIA Sedona

Thông số kỹ thuật KIA Sedona 2.0 GAT Luxury KIA Sedona 2.4 GAT Premium KIA Sedona 2.4 GAT Premium
Số chỗ ngồi 7 7 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 5.115 x 1.985 x 1.755 5.115 x 1.985 x 1.755 5.115 x 1.985 x 1.755
Chiều dài cơ sở (mm) 3.060 3.060 3.060
Tự trọng (kg) 2.070 2.020 2.070
Động cơ 2.2L CRDi Lambda 3.3L MPI 2.2L CRDi
Loại nhiên liệu Diesel Xăng Diesel
Công suất tối đa (mã lực) 190 / 3.800 266 / 6.400 190 / 3.800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 / 1.750 – 2.750 318 / 5.200 440 / 1.750 – 2.750
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Cỡ mâm (inch) 235/60 R18 235/60 R18 235/60 R18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 11.2 11.2 11.2
Đèn pha Halogen Projector LED LED
Màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD 7 inch
Cửa hông trượt điện chống kẹt Không
Sạc điện thoại không dây Không
Hệ thống điều hòa Chỉnh cơ Tự động 3 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập
Hệ thống lọc không khí bằng ion Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói ECM Không
2 cửa sổ trời điều khiển điện độc lập Không
Nhớ 2 vị trí ghế lái Không
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng Không
Túi khí 2 6 6
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Cảnh  báo điểm mù BSD Không
Phanh tay điện tử Không

Về ngoại thất, không có sự khác biệt lớn nào giữa các phiên bản KIA Sedona ngoài việc Sedona 2.2 Deluxe được trang bị đèn pha Halogen Projector trong khi các phiên bản còn lại đi kèm với đèn LED.

Về nội thất, trang bị của 2 phiên bản Sedona 2.2 Luxury và Premium là hoàn toàn giống nhau. Còn với phiên bản Sedona Deluxe, vì có giá bán thấp hơn nên nó chỉ chỉ sở hữu màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch (thay vì màn hình TFT LCD 7 inch như 2 phiên bản còn lại), hệ thống điều hòa chỉnh cơ và sẽ có được các trang bị như: sạc điện thoại không dây, hệ thống lọc không khí bằng ion, ghế lái tích hợp bộ nhớ vị trí, cửa sổ trời…

Về tính năng an toàn, cả 3 phiên bản Sedona đều có các tính năng an toàn chủ động và bị động hoàn chỉnh. Tuy nhiên, các tính năng nâng cao như: cảnh báo điểm mù hay phanh tay điện tử chỉ có trên Sedona Luxury và Premium.

Đánh giá ngoại thất KIA Sedona

Đầu xe

goc-truoc
Gây ấn tượng nhất tại đầu xe KIA Sedona vẫn là lưới tản nhiệt hình mũi hổ đặc trưng

Nhìn từ phía trước, có thể thấy ngay sự khác biệt của KIA Sedona so với người tiền nhiệm của nó. Giờ đây, chiếc MPV này có lưới tản nhiệt hình mũi hổ dạng tổ ong với đường viền được mạ chrome để tạo cảm giác sang trọng hơn. Hình dáng của cản xe càng thêm ngọt ngào với sự xuất hiện của đường viền chrome bao quanh đèn sương mù công nghệ LED.

dau-xe-kia-sedona-
Đèn pha có kích thước lớn, hài hòa với tổng thể đầu xe KIA Sedona

Việc bạn lái KIA Sedona chạy trong đêm tối sẽ tự tin hơn nhờ sự hiện diện của cụm đèn pha công nghệ LED. Việc KIA thay thế đèn halogen ở thế hệ trước bằng đèn LED không chỉ cải thiện khả năng chiếu sáng của xe mà còn giúp tiết kiệm điện năng và độ bền tốt hơn. Tuy nhiên, đèn halogen không bị thay thế hoàn toàn, nó vẫn hiện diện trên phiên bản Sedona 2.2 DAT Deluxe

Thân xe

than-xe-kia-sedona-
Thiết kế thân xe KIA Sedona vững chãi và cho cảm giác cao cấp

KIA Sedona có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.115 x 1.985 x 1.755mm, chiều dài cơ sở 3.060mm. Lấp đầy các vòm bánh xe là bộ mâm đường kính 18 inch thiết kế 2 tông màu khiến thân xe trông thể thao và cá tính hơn.

Giống như các mẫu xe khác trong phân khúc này, Kia Sedona có mái xe phẳng, cửa sổ trời kép. Trong khi các cột B, C, D được phủ màu đen bóng tạo sự liền mạch giữa các cửa sổ, đồng thời cung cấp tầm nhìn tốt cho hành khách ở cả 3 hàng.

mam-xe-kia-sedona-
Mâm xe hợp kim 18 inch là tiêu chuẩn trên mọi phiên bản KIA Sedona

Cửa sau mở rộng theo dạng trượt ngang là một điểm cộng, nó cho phép hành khách không phải vật lộn để ra/vào hàng thế thứ 3. Các đường gân nổi trên thân xe khá sắc nét làm cho thân xe trông khỏe khoắn và thể thao hơn. Đặc biệt, khi nhìn ngang, nó giống với một chiếc xe gia đình hơn là một chiếc xe thương mại.

Đuôi xe

duoi-xe-kia-sedona-
Đuôi xe KIA Sedona có thiết kế vuông vắn, thanh lịch

Ở phía sau, đèn hậu có thiết kế khá vuông vắn, phù hợp với tổng thể thiết kế của đuôi xe. Cánh lướt gió, đèn phản quang và một thanh mạ chrome nằm trên nắp cốp là những điểm nhấn đáng chú ý khác.

Cốp xe đóng/mở điện làm cho việc tải hàng hóa ít phức tạp hơn, nhất là khi tay bạn đang đầy đồ tạp hóa hoặc những thứ quan trọng khác. Cảm biến hỗ trợ đỗ xe và camera lùi là tiêu chuẩn trên mọi phiên bản. Nhìn chung, KIA Sedona có một diện mạo mới sắc sảo và đáng được khen ngợi.

Đánh giá nội thất KIA Sedona

Khoang lái

So với những mẫu xe khác cùng phân khúc, nội thất của Sedona trông có vẻ khá cổ điển ở thời đại kỹ thuật số đang phát triển này. Nhưng bạn đừng quá lo lắng, không gian lưu trữ dồi dào mang lại lợi thế về mặt tiện ích và chức năng của hệ thống điều khiển cũng dễ dàng tiếp cận và vận hành.

noi-that-kia-sedona-
Bố cục và thiết kế nội thất tập trung cả vào tiện ích và chức năng

Xét về bố cục và thiết kế, bảng điều khiển của KIA Sedona thế hệ mới vẫn giống với người tiền nhiệm của nó. Tuy nhiên, thương hiệu đến từ Hàn Quốc đã sử dụng các chất liệu cao cấp hơn để mang đến một không gian cabin vừa thực tế, vừa thoải mái.

man-hinh-giai-tri-kia-sedona-
Tốc độ xử lý của màn hình cảm ứng chưa thực sự mượt

Trung tâm của hệ thống thông tin giải trí là màn hình cảm ứng 8 inch (tương thích Apple CarPlay và Android Auto). Nó nằm giữa 2 cửa gió điều hòa. Phía dưới màn hình lần lượt là hệ thống phím điều khiển khí hậu, âm lượng và cần số. Tất cả các nút bấm đều trong tầm tay người lái và được chú thích rõ ràng, dễ sử dụng.

sac-dien-thoai-khong-day-tren-kia-sedona-
Tính năng sạc điện thoại không dây được trang bị trên phiên bản cao cấp

Ngoài ra, Sedona còn sở hữu nhiều tính năng năng tiện lợi như: sạc điện thoại không dây, kết nối USB, ổ cắm điện xoay chiều 115V để sạc các thiết bị điện tử nhỏ, cửa sổ trời điều khiển điện độc lập (tùy chọn)…

vô lăng kia sedona
Vô-lăng có trọng lượng vừa đủ, độ bám tốt

Bàn tay của bạn sẽ rất thích thú khi cầm vào vô-lăng bọc da của Sedona . Bởi lẽ, nó vừa dễ dàng cầm nắm, cung cấp trọng lượng vừa đù, vừa có độ bám tốt. Ngoài ra, nó còn có tính năng điều chỉnh lên/xuống và tiến/lùi. Bên cạnh đó, các phím chức năng trên vô-lăng cũng rất đầy đủ.

Hầu hết các xe minivan hiện tại đều có cần số được gắn trên bảng điều khiển nhưng ở Sedona , nó lại nằm trên bệ trung tâm, đầy nổi bật và giống như trong một chiếc SUV & Crossover.

Sinh ra là một chiếc xe hạng sang đến từ Hàn Quốc, KIA Sedona có một cabin có thể chiều chuộng mọi hành khách của mình. Điều đó thể hiện qua việc người lái và hành khách phía trước có được ghế ngồi điều chỉnh điện để thuận tiện cho việc tìm kiếm vị trí ngồi phù hợp.

hang-ghe-truoc-kia-sedona-
Ghế lái có độ cao hợp lý, cung cấp tầm nhìn tốt ra bên ngoài

Ghế trước tương đối mềm và có đủ hỗ trợ để giữ cho người lái và hành khách thoải mái trong suốt nhiều giờ ngồi trên xe. Tầm nghìn từ ghế lái ra bên ngoài tốt nhờ trụ kính chắn gió tương đối mỏng và các cửa kính lớn.

Khoang hành khách

hang-ghe-thu-2-kia-sedona-
Sức chứa khoang hành khách là 5 người trưởng thành

Điều tuyệt vời nhất mà chiếc MPV này mang lại là nó thực sự có thể chứa 7 hành khách là người trưởng thành có chiều cao trung bình từ 1m70 – 1m80. Điều đó có nghĩa là hàng ghế thứ 3 của nó rộng rãi ở cả không gian đầu, chân và vai.

cua-sau-kia-sedona-
Cửa sau được mở theo dạng trượt

Giống như tất cả các xe mini van khác, hành khách có thể dễ dàng ra/vào hàng ghế thứ 2 và thứ 3 của Sedona 2020 nhờ cánh cửa lớn được mở theo dạng trượt về phía sau. Hàng ghế thứ 2 bao gồm 2 ghế ngồi riêng biệt với lối đi ở giữa tương đối nhỏ, nhưng số lượng không gian chân lại đáng kinh ngạc.

hang-ghe-thu-3-kia-sedona-
Hàng ghế thứ ba gồm 3 vị trí ngồi với không gian khá rộng rãi

Hàng ghế thứ 3 là một băng ghế dài gồm 3 chỗ ngồi với không gian tương tự như những gì đối thủ cạnh tranh của nó cung cấp. Mặc dù nó đủ lớn để có thể phù hợp với 3 người trưởng thành nhưng họ sẽ không cảm thấy thoải mái khi đi đường dài.

Khoang hành lý

khoang-hanh-ly-kia-sedona-
Tổng dung tích khoang hành lý là 4.020 lít

Xét về không gian khoang hành lý, KIA Sedona có dung tích tối đa là 4.020 lít khi hàng ghế thứ 3 được gập phẳng. Khá đáng tiếc khi nó không thể mở rộng thêm nữa do hàng ghế thứ 2 không thể gập lại ở bất kì tỷ lệ nào.

Khả năng vận hành

Động cơ

dong-co-kia-sedona-
Động cơ xe KIA Sedona

Có 2 tùy chọn động cơ cho KIA Sedona , bao gồm:

  • Động cơ Diesel 2.2L CRDi, cung cấp công suất cực đại 190 mã lực tại 3.800 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 400Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động 6 cấp.
  • Động cơ Lambda 3.3L MPI, cung cấp công suất cực đại 266 mã lực tại 6.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 318Nm tại 5.200 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động 6 cấp.

Hệ thống treo, khung gầm

Hệ thống treo trước kiểu McPherson và treo sau đa liên kết kết hợp với khung xe cứng và bền tạo cơ sở vững chắc để KIA Sedona luôn di chuyển ổn định trên đường. Ngoài ra, việc Sedona còn sử dụng Bộ giảm chấn chọn biên độ (ASD) để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa sự thoải mái khi lái xe và khả năng xử lý

Mức tiêu hao nhiên liệu

Sự kết hợp giữa trọng lượng lớn và động cơ DOHC, cùng hộp số tự động không chính xác là mang đến hiệu quả nhiên liệu tốt. Nhưng Sedona đang làm mọi thứ rất tốt. Chiếc minivan này tiêu thụ 13 – 9.8 – 11.2L/100km lần lượt ở trong thành phố – trên đường cao tốc – đường hỗn hợp.

Hệ thống an toàn

Mặc dù kích thước của KIA Sedona khá lớn, nhưng bạn không cần lo lắng về các tính năng an toàn của nó khi thương hiệu đến từ Nhật Bản trang bị cho chiếc xe này một loạt các tính năng an toàn như:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP
  • Hệ thống ga tự động
  • Khởi động bằng nút bấm & khóa điện thông minh
  • Khóa cửa điều khiển từ xa
  • Hệ thống chống trộm
  • Hệ thống túi khí
  • Khóa cửa tự động theo tốc độ
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
  • Camera lùi

KIA Sedona có thể không phải là cái tên phổ biến nhất trên thị trường xe ô tô Việt Nam, nhưng nó đang dần thu hút được nhiều người dùng nhờ giá bán hợp lý, danh sách các tính năng tiêu chuẩn tốt và độ tin cậy đã được chứng minh. Về khả năng lái, Sedona thực hiện chính xác những gì người dùng mong đợi từ một chiếc minivan, đó là mang đến trải nghiệm lái thoải mái, ổn định.

5/5