Mitsubishi XForce: Giá Xe Lăn Bánh & Đánh Giá

, Bởi

Mitsubishi XForce 2024 tỏa sáng rực rỡ giữa bầu trời SUV hạng B nhờ sự kết hợp tinh tế giữa hiệu suất và tiện nghi, cùng khả năng tiết kiệm ấn tượng. Đối tượng khách hàng mà chiếc xe 5 chỗ này hướng đến là những người đam mê sự tinh tế, đồng thời trân trọng không gian rộng rãi và tính năng an toàn hàng đầu.

Mitsubishi XForce

Giá xe XForce các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết
XForce Khoảng 600 – 700 triệu đồng

Đánh giá xe XForce

Động cơ và hiệu suất

Động cơ tương tự như Xpander

Động cơ mà XForce sử dụng có chung nền tảng với người đàn anh Mitsubishi Xpander. Với mã động cơ 4A91 cấu hình 4 xi-lanh, dung tích 1.500c, công suất đầu ra 105 mã lực, mô-men xoắn 141Nm. Sức mạnh này được truyền tới hai bánh trước thông qua hộp số CVT.

Để hỗ trợ người lái, có 4 chế độ lái (Normal, Wet, Gravel và Mut) có thể điều chỉnh phân bổ lực, kiểm soát lực kéo, kiểm soát độ ổn định để phù hợp với điều kiện đường xá thực tế.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của chiếc SUV này trong thành phố từ 6,25 – 7,14L/100km và trên đường cao tốc là từ 5 – 5,56L/100km. Đây là con số cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng phân khúc.

Các tính năng an toàn

XForce được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùi, giám sát áp suất lốp… Bên cạnh đó, hệ thống 4 túi khí cũng được trang bị để tăng cường bảo vệ cho người lái và hành khách. Tuy nhiên, có một điểm đáng tiếc là xe thiếu các tính năng trợ lái nâng cao ADAS và camera 360 độ.

Thiết kế nội thất và tiện nghi

Nội thất nhấn mạnh theo phương ngang

Không giống những chiếc Mitsubishi khác trên thị trường, khu vực bảng điều khiển trung tâm của XForce được thiết kế dựa trên tư duy mở rộng theo phương ngang (Horizontal Axis), vừa nhấn mạnh không gian rộng rãi của nội thất, vừa tối ưu hóa tầm quan sát trên mọi hành trình.

Hãng xe của Nhật Bản còn thể hiện sự đổi mới bằng việc sử dụng chất liệu vải Melanga mới lạ, tạo điểm nhấn cho bảng điều khiển và các cánh cửa. Chất liệu này không chỉ có tính ứng dụng cao và tinh tế, mà còn có khả năng chống bám bẩn tốt.

Vô lăng cũng được thiết kế tinh tế và tiện ích với nhiều nút điều khiển tích hợp. Bên trái là nút điều chỉnh âm lượng, nút chuyển bài hát và skip. Trong khi bên phải có các nút điều khiển bằng giọng nói, kết nối cuộc gọi và cruise control. Ngoài ra, nó có thể điều chỉnh độ nghiêng và tiến/lùi thủ công để có được vị trí lái thoải mái nhất.

Hàng ghế trước XForce

Một điều đáng khen ngợi khác là ghế ngồi ôm sát cơ thể, giúp kiểm soát tốt chuyển động cơ thể khi xe chuyển làn, vào cua hoặc di chuyển trên địa hình khó khăn. Ghế người lái có thể điều chỉnh tiền/lùi, nghiêng và độ cao thủ công, mang đến trải nghiệm lái thú vị.

Ghế sau có thể điều chỉnh 8 cấp độ

Cả hàng ghế thứ hai cũng được thiết kế để mang lại sự thoải mái cho hành khách nhờ khả năng điều chỉnh lưng ghế 8 cấp độ. Đây chính là ưu điểm lớn của XForce so với các đối thủ. Đặc biệt, hệ thống gập ghế 40:20:40 tạo ra sự linh hoạt trong việc mở rộng khoang hành lý để tăng khả năng vận chuyển hàng hóa cồng kềnh.

Khoang hành lý rộng rãi

Không thể không nhắc đến tính năng mở cốp điện và đá cốp thông minh giúp việc tiếp cận khoang chở hàng dễ dàng và tiện lợi hơn. Đáng chú ý, chiếc SUV này diện tích cốp lớn nhất trong phân khúc và có khoang chứa để dưới sàn để lưu trữ những đồ dùng như bộ dụng cụ sửa chữa, bạt che xe…

Hệ thống giải trí và kết nối

Ngồi bên trong XForce, Chúng tôi thực sự đắm mình vào một thế giới giải trí tuyệt vời, nơi ánh mắt và đôi tai đều được thỏa mãn.

Màn hình giải trí độ phân giải cao

Màn hình đa phương tiện của chiếc SUV này vô cùng ấn tượng với kích thước lên đến 12,3 inch. Không chỉ có thiết kế đẹp mắt, màn hình này còn có chất lượng hình ảnh và độ phân giải sắc nét, vượt trội hơn nhiều đối thủ trong cùng phân khúc.

Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium

Một điều đáng chú ý, hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium trong XForce là sự kết hợp độc đáo giữa Mitsubishi và Yamaha Corporation. Hệ thống này bao gồm 8 loa, với 2 loa tweeter phía trước trên cột A, loa trầm ở cửa trước và loa đồng trục ở cửa sau, mang lại trải nghiệm âm nhạc đa dạng, phù hợp với mọi thị hiếu.

Thiết kế ngoại thất và kích thước

Góc trước XForce

Trong phân khúc SUV hạng B vốn rất đông đúc, sự hiện diện của XForce ghi dấu ấn khó phai với thiết kế đầy ấn tượng, chinh phục mọi ánh nhìn và đánh bại mọi định kiến về xe SUV truyền thống. Sự kết hợp tinh tế giữa vẻ ngoài hiện đại và sức mạnh của chiếc xe này đã đánh bại mọi thử thách từ thiên nhiên khắc nghiệt cho đến đường đua đầy kịch tính.

Đầu xe tuân theo thiết kế Dynamic Shield quen thuộc

Với diện mạo gần như thừa thưởng từ mẫu xe concept đình đám XFC, XForce mới khiến HeyOto không thể rời mắt khỏi dáng vẻ nam tính và quyến rũ của nó, ngay từ lần đầu “gặp mặt”. Sức hút này có được là nhờ ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đã được cải tiến để phù hợp với ý tưởng thiết kế tổng thể của xe.

Đèn pha XForce

Phần đầu xe là nơi thể hiện rõ nhất sự tương đồng với XFC – nơi đèn pha hình chữ T tích hợp đèn LED chạy ban ngày nằm xếp tầng dọc lưới tản nhiệt.

Sự thay đổi đáng kể nhất là phần dưới của lưới tản nhiệt, nơi những lỗ thông gió được thay thế bằng đèn sương mù. Điều này mang đến tính thực dụng cao hơn khi xe di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu hoặc thiếu sáng.

Khoảng sán gầm xe lên đến 222mm

XForce không chỉ thể hiện sự tương đồng trong thiết kế với mẫu concept từ góc trước mà còn ở phía bên hông. Mặc dù vậy, có một sự khác biệt nhỏ ở gương chiếu hậu. Đó là thay vì sử dụng camera như XFC, chiếc xe này sử dụng gương kiểu truyền thống để đáp ứng quy định giao thông tại Việt Nam.

Không sai khi nói rằng hãng xe của Nhật đã chăm chút đến từng chi tiết của XForce, đặc biệt là trong việc đáp ứng nhu cầu của thị trường Đông Nam Á – nơi vốn có khí hậu ẩm ướt và dễ ngập sau những trận mưa từ vừa đến lớn.

XForce sử dụng bộ lốp 225/50R18

Minh chứng rõ ràng nhất là khoảng sáng gầm xe lên đến 222mm – lớn nhất phân khúc, giúp xe dễ dàng vượt địa hình cũng như đi qua những đoạn đường ngập. Kết hợp cùng kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.390 x 1.810 x 1.600mm, đã tạo nên một dáng vẻ bề thế, oai phong cho chiếc SUV này khi di chuyển trên đường. Chiếc xe của Mitsubishi sử dụng bộ lốp 225/50R18, góp phần không nhỏ tăng sự ổn định thân xe khi vận hành.

Hiệu ứng hình ảnh của đèn hậu tương tự đèn pha

Ở phía sau, đèn hậu với 5 thanh ánh sáng tạo nên ấn tượng về sự sang trọng và hiện đại. Logo 3 viên kim cương với tên XForce không chỉ đơn thuần là biểu tượng của thương hiệu mà còn là niềm tự hào về những gì mà hãng xe đến từ Nhật Bản mang đến cho người dùng Việt Nam.

Góc sau XForce

Sự hiện diện của cần gạt nước phía sau vừa đóng vai trò duy trì tầm nhìn tốt trong điều kiện trời mưa, vừa cho thấy hãng xe của Nhật đã tận dụng mọi chi tiết để mang lại sự an toàn cho cả người lái và hành khách.

Thông số

Thông số XForce
Kích thước D x R x C (mm) 4.390 x 1.810 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm) 2.650
Động cơ (cc) 1.500
Công suất cực đại (mã lực) 105
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141
Kích thước mâm 225/50 R18

Trải nghiệm thực tế XForce

Một trong những điều đầu tiên mà đội ngũ của HeyOto nhận thấy khi trải nghiệm lái thử XForce là góc nhìn rộng từ ghế lái. Tầm nhìn ra phía trước mênh mông nhờ cột A hẹp và cửa sổ bên rộng. Ngay cả hệ thống thông tin giải trí 12,3 inch cũng không cản trở tầm mắt về phía trước.

Trải nghiệm lái Mitsubishi XForce

Với thân hình chắc nịch, chiếc xe này ban đầu cho cảm giác cồng kềnh khi cầm lái. Tuy nhiên, khi đã quen thuộc thì cảm giác khá dễ chịu. Vô lăng rất dễ điều hướng và cũng có thể cài đặt để phù hợp với vị trí cầm lái.

Mặc dù có công suất không quá ấn tượng, nhưng chiếc Mitsubishi này vẫn di chuyển nhanh nhẹn nhờ phát triển trên nền tảng giống Xpander, nhưng đã được tùy chỉnh để phù hợp với dòng SUV cỡ nhỏ. Đặc biệt, bán kính quay vòng của xe khá nhỏ, chỉ 5,2m, giúp việc di chuyển trong đô thị trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, hệ thống treo có phần cứng, khiến cho việc di chuyển trên những đoạn đường có nhiều khuyết điểm không mấy thoải mái. Điều này càng cảm nhận rõ hơn nếu bạn ngồi ở hàng ghế thứ hai.

So sánh XForce với các mẫu xe cạnh tranh

So sánh với Toyota Corolla Cross

Góc trước Toyota Corolla Cross HV

Cả XForce và Corolla Cross đều là những lựa chọn đáng để cân nhắc trong phân khúc SUV hạng B.

Trong khi chiếc xe của Mitsubishi mang một thiết kế nam tính đầy quyến rũ, cùng nhiều hệ thống năng an toàn tiên tiến và động cơ tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, thì chiếc xe của Toyota nổi bật với diện mạo tinh tế, nội thất thoải mái, tùy chọn động cơ mạnh mẽ và trên hết là danh tiếng đáng tin cậy của hãng.

Cho nên, sự lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc vào ưu tiên của người mua về thiết kế, hiệu suất và thương hiệu.

So sánh với Honda HR-V

honda hr v rs

Một đối thủ lớn khác của XForce là Honda HR-V. Chiếc xe này tạo dấu ấn với không gian nội thất linh hoạt và hiệu suất động cơ tốt, hướng đến người mua cần sự tiện nghi và đa dụng.

Trong khi đó, chiếc xe của Mitsubishi thu hút người dùng bởi những ưu điểm như thiết kế độc đáo, tích hợp nhiều công nghệ an toàn tiên tiến, khả năng vượt địa hình tốt cùng không gian nội thất thoải mái.

Tóm lại, hãy xem xét ưu điểm và tính năng của cả hai mẫu xe để đưa ra quyết định dựa trên nhu cầu và mong muốn của mình.

Chi phí bảo dưỡng và sở hữu

Lịch bảo dưỡng định kỳ

XForce cần được bảo dưỡng định kỳ ở các mốc: 3000km, 5000km, 10.000km, 20.000km, 40.000km hoặc sau mỗi 6 tháng. Mỗi cấp độ bảo dưỡng sẽ đi kèm với các hạng mục kiểm tra, vệ sinh và thay thế khác nhau, đảm bảo rằng xe sẽ được bảo trì và sửa chữa một cách cẩn thận và chuyên nghiệp.

Chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng

Với mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị khoảng 6,25 – 7,14L/100km và trên cao tốc từ 5 – 5,56L/100km, XForce là một chiếc xe tiết kiệm xăng hơn nhiều đối thủ trong cùng phân khúc SUV hạng B.

Chi phí bảo dưỡng những chiếc xe Mitsubishi cũng chưa bao giờ cao, và XForce cũng không phải ngoại lệ. Việc kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ có thể giúp duy trì hiệu suất và độ bền của xe, qua đó kiểm soát chi phí dài hạn.

Giá trị bán lại và khấu hao

Nhờ vào khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt và hiệu suất đáng tin cậy, giá trị bán lại của chiếc SUV này sau một thời gian sử dụng khá cao. Mức giá trị khấu hao thực tế khi bán lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian sử dụng, điều kiện và cách bảo dưỡng xe…

Các nâng cấp phổ biến sau khi mua xe

  • Thêm các phụ kiện ngoại thất
  • Thêm các tính năng an toàn: camera 360 độ, cảnh báo mất tập trung…
  • Thay đổi lốp và mâm xe để cải thiện diện mạo và hiệu suất lái
  • Lắp camera hành trình
  • Thay da ghế ngồi, bọc vô lăng…

Tuy nhiên, trước khi thực hiện sửa đổi, người dùng nên cân nhắc kỹ càng vì một số sửa đổi có thể ảnh hưởng đến kết quả đăng kiểm ô tô sau này.

Phụ kiện và nâng cấp từ Mitsubishi

Mitsubishi cung cấp một loạt phụ kiện và nâng cấp cho XForce để cải thiện hiệu suất, tiện nghi và thiết kế của chiếc SUV này. Một số phụ kiện gồm: ốp chrome cho một số chi tiết ngoại thất, thảm lót sàn, bộ túi chứa đồ…

Kết luận

Thiết kế hiện đại, tích hợp nhiều công nghệ an toàn tiên tiến, và động cơ tiết kiệm nhiên liệu là những điểm nổi trội của Mitsubishi XForce. Mặc dù còn một số hạn chế về không gian hành lý và thiếu một số tính năng trợ lái cao cấp, XForce vẫn đáng để người mua cân nhắc. Đối với những người ưa thích sự hiện đại và an toàn, đây rõ ràng là một sự lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV.

 

2/5
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi XForce tiết kiệm nhiên liệu như thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của chiếc SUV này trong thành phố từ 6,25 – 7,14L/100km và trên đường cao tốc là từ 5 – 5,56L/100km. Đây là mức tiêu thụ nhiên liệu tương đối hiệu quả, đặc biệt khi so sánh với các mẫu xe SUV khác trên thị trường.

Mitsubishi XForce có tính năng an toàn tiên tiến không?

Giống như nhiều xe Mitsubishi khác, chiếc SUV này được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến để đảm bảo sự bảo vệ tốt nhất cho người lái và hành khách như: hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùi, giám sát áp suất lốp…

Có những lựa chọn màu sắc nào cho Mitsubishi XForce?

Có 6 tùy chọn màu sắc khác nhau gồm: Xám, Đen, Bạc, Trắng, Vàng và Đỏ.

Mitsubishi XForce có phù hợp cho những chuyến đi xa không?

XForce được thiết kế với không gian rộng rãi, tính năng an toàn cao và tiết kiệm nhiên liệu, khiến nó phù hợp cho những chuyến đi xa. Khả năng ổn định và công nghệ giải trí cũng cùng đóng góp vào trải nghiệm thoải mái trong hành trình dài.

Mitsubishi XForce đi kèm với bảo hành không?

XForce được bảo hành chính hãng bao gồm bảo hành toàn diện 5 năm hoặc 150.000km, tùy điều kiện nào đến trước. Ngoài ra, người dùng còn được hỗ trợ định kỳ bảo dưỡng và sửa chữa tại các đại lý ủy quyền của Mitsubishi.