VinFast Lux A2.0 Tiêu chuẩn

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 881.695.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 992.294.500₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.009.928.400₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 973.294.500₫
Giá trả trước: 302.978.520₫
Đánh giá

VinFast Lux A2.0 Tiêu Chuẩn là chiếc sedan được xây dựng dựa trên nền tảng thiết kế của xe BMW, dưới sự chắp bút của 4 Studio trứ danh, bao gồm: Pininfarina, Zagato, Torino và ItalDesign. Tất cả những điều trên đã mang lại lại cho xe vẻ ngoài sang chảnh, nội thất đỉnh cao và đi kèm với đó là khối động cơ mạnh mẽ, sẵn sàng chinh phục mọi cung đường và đủ sức cạnh tranh công bằng với những thương hiệu ô tô danh tiếng khác.

VinFast Lux A2.0 tiêu chuẩn

Ngoại thất 

Ở phía trước, Lux A2.0 Tiêu chuẩn gây ấn tượng với dải đèn LED chạy ban ngày mảnh mai, viền theo nắp cốp và nhấn mạnh vào logo thương hiệu nằm ở trung tâm của lưới tản nhiệt màu đen bóng.

VinFast Lux A2.0 2020
Đầu xe áp dụng thiết kế Double V, mang đến ấn tượng sang trọng và lịch lãm

Trong khi đó, đèn pha được đặt bên dưới đèn chạy ban ngày. Bố cục này khác biệt với hầu hết những chiếc xe ô tô hiện đại, từ đó tạo nên nét đặc trưng riêng của thương hiệu VinFast.

Công nghệ chiếu sáng của đèn pha mà VinFast ứng dụng trên chiếc sedan này là công nghệ LED, cho chất lượng ánh sáng tốt hơn và độ bền vượt trội hơn so với đèn halogen thông thường. Các tính năng khác của đèn pha gồm chế độ tự động bật/tắt và chế độ đèn chờ dẫn đường (tắt chậm).

Đáng chú ý, 1 trong 2 hốc hút gió 2 bên của cản trước là hốc hút gió giả. Nó có nhiệm vụ lấy gió làm mát cho hộp số.

VinFast Lux A2.0 2020
Thân xe có kiểu dáng thể thao, đặc trưng của các mẫu xe châu Âu

Với kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.973 x 1.900 x 1.500mm, chiều dài cơ sở 2.968mm, xe hoàn toàn có thể sánh ngang với những chiếc sedan hạng sang khác đến từ BMW hay Mercedes-Benz.

Về thiết kế, hình dáng thân xe của chiếc sedan này khá mượt mà nhờ phần nhô ra phía trước dài, trong khi phần nhô ra phía sau hơi ngắn. Điều này cũng giúp gia tăng khả năng khí động học của xe khi vận hành.

Với phiên bản này, gương chiếu hậu có tính năng chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, chức năng sấy gương và gương bên phải tự động điều chỉnh khi vào số lùi. Gây ấn tượng hơn cả ở góc nhìn ngang là bộ mâm hợp kim 18 inch có thiết kế cầu kỳ

Một trong những cách phân biệt Lux A 2.0 Tiêu chuẩn với 2 phiên bản còn lại là nó không có viền trang trí chrome ở thân xe và nó cũng không có kính cách nhiệt tối màu ở phía sau.

VinFast Lux A2.0 2020
Đèn hậu LED trải dài nhấn mạnh chiều rộng trực quan của đuôi xe

Vòng ra đuôi xe, đèn định vị có thiết kế tương tự như dải đèn LED chạy ban ngày phía trước và cũng nhấn mạnh vào logo thương hiệu nằm tại trung tâm của nắp cốp. Ngự trị tại 2 đầu của dải đèn này là cụm 4 bóng đèn LED báo phanh và đèn xi nhan.

Ngoài ra, chiếc xe này cũng sở hữu một đèn báo phanh nằm cao trên kính sau và dưới ăng-ten vây cá mập. Trong khi 2 phiên bản cao hơn có ống xả đôi thì phiên bản Tiêu chuẩn chỉ có ống xả đơn. Cuối cùng, phiên bản này được trang bị cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau và camera lùi, nhưng không có sự phục vụ của camera 360 độ.

Nội thất 

Được định vị ở phân khúc cao cấp nên nội thất của Lux A2.0 Tiêu chuẩn được thiết kế hướng đến sự sang trọng, tinh tế và cao cấp. Ở phiên bản này, màu sắc chủ đạo của nội thất là màu đen với taplo ốp hydrographic vân carbon – giống với màu nội thất của Lux A2.0 Nâng cao.

VinFast Lux A2.0 2020
Bảng điều khiển của chiếc sedan này cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ

Tại trung tâm của bảng điều khiển, màn hình thông tin giải trí kích thước 10.4 inch của chiếc sedan hạng trung này được đặt theo chiều dọc. Ưu điểm của bố cục này là nó mang đến sự trực quan hơn khi sử dụng. Bên cạnh đó, giao diện của màn hình cũng rất quen thuộc với menu và điều hướng đơn giản, ngay cả những người không am hiểu về công nghệ cũng dễ dàng sử dụng.

VinFast Lux A2.0 2020
Cụm công cụ hiển thị nhiều thông tin trực quan về tình trạng xe

Ngoài màn hình cảm của hệ thống thông tin giải trí, Lux A2.0 Tiêu chuẩn còn có một màn hình hiển thị thông tin người lái kích thước 7 inch, được đặt ở trung tâm của cụm công cụ. Hai bên màn hình này là hai đồng hồ analog. Nhìn chung, chúng cung cấp mọi thông tin như vận tốc, số vòng quay, mức tiêu thụ nhiên liệu và nhiều thông tin khác liên quan đến chiếc sedan này.

VinFast Lux A2.0 2020
Vô-lăng áp dụng thiết kế khá giống với vô-lăng trên mẫu xe BMW nói chung

Phía trước người lái là vô-lăng bọc da 3 chấu với điểm nhấn là chi tiết mạ bạc ở chấu trung tâm và logo đặc trưng của thương hiệu. Tích hợp trên các nan bên trái và bên phải của vô-lăng là các phím chức năng được chế tác tỉ mỉ. Thông qua chúng, người lái có thể vận hành một số chức năng như kết nối cuộc gọi hay điều chỉnh âm lượng mà không làm giảm đi sự tập trung khi vận hành xe.

VinFast Lux A2.0 2020
Ghế lái được bọc da với tính năng điều chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng

Ghế lái của phiên bản Tiêu Chuẩn được bọc da tổng hợp. Với thiết kế mặt ghế rộng, lưng ghế ôm sát đường cong tự nhiên của cơ thể, cùng với tính năng điều chỉnh điện 4 hướng và chỉnh cơ 2 hướng mà người điều khiển có thể dễ dàng tìm được vị trí lái phù hợp.

VinFast Lux A2.0 2020
Khoang hành khách được đánh giá cao về không gian và sự thoải mái

Hàng ghế thứ 2 của Lux A2.0 Tiêu Chuẩn có không gian khá rộng rãi, phù hợp với những hành khách cao khoảng 1m75. Đáng chú ý, độ ngả của lưng ghế khá ổn, điều này giúp cho hành khách luôn cảm thấy thoải mái ở cả những chuyến hành trình dài. Tăng thêm sự thoải mái cho hành khách ở phía sau là các tiện nghi như: bệ tỳ tay trung tâm tích hợp hộc giữ cốc, hệ thống cửa gió điều hòa độc lập, cổng kết nối USB, ổ điện 12V.

Hàng ghế sau của xe có thể gập lại theo tỷ lệ 60/40 khi cần thiết để mở rộng không gian chứa hàng. Cửa cốp mở điện là tiêu chuẩn. Ngoài ra, VinFast còn trang bị đèn chiếu sáng cốp xe, thuận tiện cho việc tải/hạ hàng hòa khi trời tối hoặc trong điều kiện thiếu ánh sáng.

Khả năng vận hành

Động cơ

VinFast Lux A2.0 2020
Động cơ có nguồn gốc từ BMW

Mang sức mạnh đến cho VinFast Lux A2.0 Tiêu chuẩn là động cơ I4 2.0L. Nó sản sinh công suất cực đại 174 mã lực tại 4.500 – 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 300Nm tại 1.750 – 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động 8 cấp ZF.

Xử lý thân xe

Nhờ hệ thống treo trước độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm và hệ thống treo sau 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng, thanh ổn định ngang mà Lux A2.0 Tiêu Chuẩn có thể vận hành ổn định, êm ái trên mọi cung đường.

Hệ thống an toàn nổi bật

Xe sở hữu một danh sách các tính năng toàn chủ động và thụ động đáng nể, gồm:

  • Phanh tay điện tử
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Chức năng hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Chức năng chống trượt TCS
  • Chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS
  • Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
  • Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe
  • Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực hàng ghế trước
  • Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX
  • Chức năng tự động khóa cửa khi xe di chuyển
  • Chức năng tự động khóa cửa khi rời xe
  • Hệ thống 6 túi khí
  • Hệ thống cảnh báo chống trộm & chìa khóa mã hóa
Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn 0%
  • Thu mua ô tô cũ giá cao, đổi mới nhanh chóng – Nhận Voucher từ 50 – 200 triệu

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
83 Showroom có sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số: Số tự động 8 cấp
Hệ thống dẫn động: Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.39
Động cơ Chi tiết
Dung tích xilanh: 1.997
Công suất: 174/4.500-6.000
Momen xoắn: 300/1.750-4.000
Loại nhiên liệu: Xăng, 2.0L
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao: 4.973 x 1.900 x 1.500
Chiều dài cơ sở: 2,968
Thông số lốp: 245/45 R18
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA): Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD): Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS): Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP): Tiêu chuẩn
Túi khí: 6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Tiêu chuẩn
Camera lùi: Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn: Không
Cảnh báo buồn ngủ: Không
Cảnh báo điểm mù: Không
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi: 5 chỗ
Chất liệu ghế: Ghế da
Hệ thống điều hòa: Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí: Màn hình giải trí 10.4’’
Hệ thống âm thanh: 8 loa
Cửa sổ trời: Không
Android Auto: Tiêu chuẩn
Apple Carplay: Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị: Không
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 948.575.000₫
Hoặc trả trước: 325.450.200₫
Giá niêm yết: 1.074.450.000₫
Hoặc trả trước: 367.744.200₫